出版商Từ ghép出版商chūbǎnshāngNghĩa tiếng Việtnhà xuất bản3 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nhà xuất bảnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →版[bản]một đăng ký; khối in; phiên bảnTrang chữ →商thương mại; nhà buôn; người bánTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →