Từ ghép
出生入死
Nghĩa tiếng Việttừ trong nôi đến lúc qua đời (thành ngữ); vào sinh ra tử; dũng cảm; sẵn sàng mạo hiểm tính mạng
- 4 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 từ trong nôi đến lúc qua đời (thành ngữ); vào sinh ra tử
- 2 dũng cảm
- 3 sẵn sàng mạo hiểm tính mạng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.