出生率Từ ghép出生率chūshēnglǜNghĩa tiếng Việttỉ lệ sinh3 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tỉ lệ sinhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →率[suất]tỉ lệ; tần suấtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →