Từ ghép
出租汽车
Phồn thể: [出租汽車]Nghĩa
- 1 taxi
- 2 xe taxi (Trung Quốc)
- 3 xe thuê (Đài Loan)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.