Houzii
← Từ điển
Từ ghép

出租汽车

Phồn thể: [出租汽車]
chūzūqìchē
Nghĩa tiếng Việttaxi; xe taxi (Trung Quốc); xe thuê (Đài Loan)
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 taxi
  2. 2 xe taxi (Trung Quốc)
  3. 3 xe thuê (Đài Loan)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập