凼Chữ đơn凼dàngNghĩa tiếng Việtvũng; hố; rãnh1 chữ6 nét4 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 vũng2 hố3 rãnh4 hầm cầuTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.凼肥dàngféiphân chuồng; phân hữu cơ凼子dàngzivũng; hố; rãnh粪凼fèndàng[糞凼]hầm cầu; hố phân沤凼òudàng[漚凼]hố chất thải; hố ủ phân水凼shuǐdàngao nướcTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →