分子料理Từ ghép分子料理fēnzǐliàolǐNghĩa tiếng Việtẩm thực phân tử4 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ẩm thực phân tửPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.分[phân]phút; xu (đơn vị tiền tệ); điểm số; chia, phân biệtTrang chữ →子con trai; trẻ em; hạtTrang chữ →料[liệu]vật liệu; đồ đạc; ngũ cốcTrang chữ →理[lí]kết cấu; vân (gỗ); bản chất bên trongTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →