Houzii
← Từ điển
Từ ghép

分数挂帅

Phồn thể: [分數掛帥]
fēnshùguàshuài
Nghĩa tiếng Việtquá coi trọng điểm số ở trường; nhấn mạnh quá mức vào điểm thi
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa