Từ ghép
分数挂帅
Phồn thể: [分數掛帥]Nghĩa tiếng Việtquá coi trọng điểm số ở trường; nhấn mạnh quá mức vào điểm thi
- 4 chữ
- 31 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 quá coi trọng điểm số ở trường
- 2 nhấn mạnh quá mức vào điểm thi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 分[phân]phút; xu (đơn vị tiền tệ); điểm số; chia, phân biệtTrang chữ →
- 数[số]con số; số liệu; một vài; một sốTrang chữ →
- 挂[quẩy]treo; móc (từ móc v.v.); gác máy (điện thoại); (đường dây) bị ngắtTrang chữ →
- 帅[soái](dạng kết hợp) tổng tư lệnh; (dạng kết hợp) dẫn dắt; chỉ huy; đẹp trai; duyên dáng; bảnh bao; thanh lịchTrang chữ →