Houzii
← Từ điển
Từ ghép

分数线

Phồn thể: [分數線]
fēnshùxiàn
Nghĩa tiếng Việtđường ngang (trong phân số); điểm chuẩn tối thiểu
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đường ngang (trong phân số)
  2. 2 điểm chuẩn tối thiểu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập