Houzii
← Từ điển
Từ ghép

分步骤

Phồn thể: [分步驟]
fēnbùzhòu
Nghĩa tiếng Việttừng bước một; một bước tại một thời điểm
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 từng bước một
  2. 2 một bước tại một thời điểm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập