Houzii
← Từ điển
Từ ghép

分类学

Phồn thể: [分類學]
fēnlèixué
Nghĩa tiếng Việtphân loại học; hệ thống học
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phân loại học
  2. 2 hệ thống học

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập