Houzii
← Từ điển
Từ ghép

分配器

fēnpèiqì
Nghĩa tiếng Việtdụng cụ phân phối (cho vật tiêu hao như xà phòng nước); bộ chia (tín hiệu truyền hình cáp, v.v.)
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dụng cụ phân phối (cho vật tiêu hao như xà phòng nước)
  2. 2 bộ chia (tín hiệu truyền hình cáp, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập