Houzii
← Từ điển
Từ ghép

分页符

Phồn thể: [分頁符]
fēnyèfú
Nghĩa tiếng Việtngắt trang
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 ngắt trang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập