刑事法院Từ ghép刑事法院xíngshìfǎyuànNghĩa tiếng Việttòa án hình sự4 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tòa án hình sựPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.刑hình phạt; hình sự; bản ánTrang chữ →事[sự]sự việc; điều; mụcTrang chữ →法pháp luật; phương pháp; cáchTrang chữ →院sân; tổ chức; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →