Từ ghép
刘家夼镇
Phồn thể: [劉家夼鎮]Nghĩa tiếng Việtthị trấn Liujiakuang ở quận Muping 牟平區|牟平区, Yên Đài, Sơn Đông
- 4 chữ
- 37 nét
Nghĩa
- 1 thị trấn Liujiakuang ở quận Muping 牟平區|牟平区, Yên Đài, Sơn Đông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.