Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

创世纪

Phồn thể: [創世紀]
chuàngshìjì
Nghĩa tiếng Việtthần thoại sáng thế
  • 3 chữ
  • 17 nét
Từ ghépChữ đa âm

创世纪

Phồn thể: [創世紀]
Chuàngshìjì
Nghĩa tiếng ViệtSáng thế ký (sách đầu tiên của Kinh Thánh); Sáng tạo, một bài thơ sử thi của dân tộc Naxi 纳西 (Nàxī)
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Sáng thế ký (sách đầu tiên của Kinh Thánh)
  2. 2 Sáng tạo, một bài thơ sử thi của dân tộc Naxi 纳西 (Nàxī)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập