Houzii
← Từ điển
Từ ghép

创办人

Phồn thể: [創辦人]
chuàngbànrén
Nghĩa tiếng Việtnhà sáng lập (của một tổ chức,...)
  • 3 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 nhà sáng lập (của một tổ chức,...)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập