Houzii
← Từ điển
Từ ghép

创始者

Phồn thể: [創始者]
chuàngshǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhěSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtngười sáng lập; người khởi xướng
  • 3 chữ
  • 22 nét