Houzii
← Từ điển
Từ ghép

初始化

chūshǐhuà
Nghĩa tiếng Việt(tin học) khởi tạo; khởi tạo ban đầu
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tin học) khởi tạo
  2. 2 khởi tạo ban đầu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập