Từ ghép
初来乍到
Phồn thể: [初來乍到]Nghĩa
- 1 là người mới đến
- 2 vừa chân ướt chân ráo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 初[sơ]lúc đầu; (vào) lúc bắt đầu; đầu tiênTrang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →
- 乍lúc đầu; đột nhiên; đột ngộtTrang chữ →
- 到[đáo]đến; tới; rời đi đến; đi đến; đến (một nơi); cho đến (một thời gian); lên đến (một điểm)Trang chữ →