Houzii
← Từ điển
Từ ghép

初来乍到

Phồn thể: [初來乍到]
chūláizhàdào
Nghĩa tiếng Việtlà người mới đến; vừa chân ướt chân ráo
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa