Từ ghép
删简压缩
Phồn thể: [刪簡壓縮]Nghĩa
- 1 đơn giản hóa và cô đọng (một văn bản)
- 2 rút gọn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.