Houzii
← Từ điển
Từ ghép

删简压缩

Phồn thể: [刪簡壓縮]
shānjiǎnyāsuō
Nghĩa tiếng Việtđơn giản hóa và cô đọng (một văn bản); rút gọn
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đơn giản hóa và cô đọng (một văn bản)
  2. 2 rút gọn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập