Houzii
← Từ điển
Từ ghép

别来无恙

Phồn thể: [別來無恙]
biéláiwúyàng
Nghĩa tiếng Việt(văn học) Mong rằng bạn vẫn khỏe từ lần cuối gặp gỡ
  • 4 chữ
  • 28 nét