Từ ghép
到此为止
Phồn thể: [到此為止]Nghĩa tiếng Việtdừng tại đây; kết thúc tại đây; kết thúc công việc
- 4 chữ
- 22 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 dừng tại đây
- 2 kết thúc tại đây
- 3 kết thúc công việc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.