Houzii
← Từ điển
Từ ghép

到此为止

Phồn thể: [到此為止]
dàocǐwéizhǐ
Nghĩa tiếng Việtdừng tại đây; kết thúc tại đây; kết thúc công việc
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa