Houzii
← Từ điển
Từ ghép

削铅笔

Phồn thể: [削鉛筆]
xiāoqiānbǐ
Nghĩa tiếng Việtgọt bút chì
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 gọt bút chì

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập