Từ ghép
削铅笔机
Phồn thể: [削鉛筆機]Nghĩa
- 1 máy gọt bút chì (cơ hoặc điện)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.