前一向Từ ghép前一向qiányíxiàngNghĩa tiếng Việtgần đây; mới đây3 chữ16 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 gần đây2 mới đâyPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.前[tiền]trước; phía trước; tiến lênTrang chữ →一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →向[hướng]hướng; về phía; quay vềTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →