Từ ghép
前后文
Phồn thể: [前後文]Nghĩa
- 1 ngữ cảnh
- 2 từ ngữ xung quanh
- 3 giống như 上下文
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.