Houzii
← Từ điển
Từ ghép

前后文

Phồn thể: [前後文]
qiánhòuwén
Nghĩa tiếng Việtngữ cảnh; từ ngữ xung quanh; giống như 上下文
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngữ cảnh
  2. 2 từ ngữ xung quanh
  3. 3 giống như 上下文

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập