Houzii
← Từ điển
Từ ghép

前怕狼后怕虎

Phồn thể: [前怕狼後怕虎]
qiánpàlánghòupàhǔ
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: sợ sói phía trước và sợ hổ phía sau (thành ngữ); nghĩa bóng: đầy những nỗi sợ không cần thiết; sợ cộng sản
  • 6 chữ
  • 49 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: sợ sói phía trước và sợ hổ phía sau (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng: đầy những nỗi sợ không cần thiết
  3. 3 sợ cộng sản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập