Houzii
← Từ điển
Từ ghép

前总统

Phồn thể: [前總統]
qiánzǒng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǒngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcựu tổng thống
  • 3 chữ
  • 27 nét