Houzii
← Từ điển
Từ ghép

前车主

Phồn thể: [前車主]
qiánchēzhǔ
Nghĩa tiếng Việtchủ sở hữu trước (của xe đang bán)
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 chủ sở hữu trước (của xe đang bán)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập