Từ ghép
前进区
Phồn thể: [前進區]Nghĩa tiếng Việtkhu Tiền Tiến của thành phố Giai Mộc Tư 佳木斯 (Jiāmùsī), Hắc Long Giang
- 3 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 khu Tiền Tiến của thành phố Giai Mộc Tư 佳木斯 (Jiāmùsī), Hắc Long Giang
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.