Houzii
← Từ điển
Từ ghép

前途未卜

qiántúwèibǔ
Nghĩa tiếng Việttương lai bất định; khó dự đoán tương lai; ¿Qué serà?
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tương lai bất định
  2. 2 khó dự đoán tương lai
  3. 3 ¿Qué serà?
  4. 4 ai biết được tương lai?

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập