Houzii
← Từ điển
Từ ghép

剑拔弩张

Phồn thể: [劍拔弩張]
jiànbánǔzhāng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: gươm tuốt, nỏ giương (thành ngữ); nghĩa bóng: trạng thái thù địch; căng như dây đàn
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: gươm tuốt, nỏ giương (thành ngữ); nghĩa bóng: trạng thái thù địch
  2. 2 căng như dây đàn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập