Houzii
← Từ điển
Từ ghép

剔透

tītòu
Nghĩa tiếng Việttrong trẻo và tinh khiết; (về người) nhanh trí
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trong trẻo và tinh khiết
  2. 2 (về người) nhanh trí

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập