Houzii
← Từ điển
Từ ghép

剪头发

Phồn thể: [剪頭髮]
jiǎntóufa
Nghĩa tiếng Việt(đi) cắt tóc
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 (đi) cắt tóc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập