Houzii
← Từ điển
Từ ghép

劈里啪啦

Phồn thể: [劈裡啪啦]
pīlipālā
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) lách tách và lộp bộp; lộp độp
  • 4 chữ
  • 44 nét
  • 2 nghĩa