Từ ghép
功亏一篑
Phồn thể: [功虧一簣]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: hủy hoại sự nghiệp vì một sọt đất; thất bại do thiếu nỗ lực cuối cùng; thành ngữ: hỏng việc vì tiết kiệm không đáng (thành ngữ)
- 4 chữ
- 24 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: hủy hoại sự nghiệp vì một sọt đất
- 2 thất bại do thiếu nỗ lực cuối cùng
- 3 thành ngữ: hỏng việc vì tiết kiệm không đáng (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.