Từ ghép
功名利禄
Phồn thể: [功名利祿]Nghĩa tiếng Việtđịa vị và tài lộc (thành ngữ); cấp bậc, danh tiếng và giàu có; công danh lợi lộc
- 4 chữ
- 30 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 địa vị và tài lộc (thành ngữ); cấp bậc, danh tiếng và giàu có
- 2 công danh lợi lộc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.