功夫病毒Từ ghép功夫病毒gōngfubìngdúNghĩa tiếng Việtcúm kung fu4 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cúm kung fuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.功[công]hành động hoặc dịch vụ có công; lao động; thành quảTrang chữ →夫chồng; đàn ông; lao động chân tayTrang chữ →病[bệnh]bệnh; bệnh tật; ngã bệnhTrang chữ →毒[độc]chất độc; đầu độc; độc hạiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →