Từ ghép
加封官阶
Phồn thể: [加封官階]Nghĩa
- 1 phong tặng thêm tước vị cho một quý tộc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 加[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →
- 封[phong]bức, lá (lượng từ cho thư, email); niêm phong, phong bìTrang chữ →
- 官[quan]quan chức; thuộc chính phủ; chính thứcTrang chữ →
- 阶cấp bậc hoặc bước; cầu thangTrang chữ →