Houzii
← Từ điển
Từ ghép

加强针

Phồn thể: [加強針]
jiāqiángzhēn
Nghĩa tiếng Việtmũi tiêm tăng cường (vắc xin)
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 mũi tiêm tăng cường (vắc xin)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập