Từ ghép
加拿大雁
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) ngỗng Canada (Branta hutchinsii)
- 4 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) ngỗng Canada (Branta hutchinsii)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 加[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →
- 拿[nã]cầm; nắm; bắtTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 雁ngỗng trờiTrang chữ →