Từ ghép
加料钢琴
Phồn thể: [加料鋼琴]Nghĩa
- 1 đàn piano chuẩn bị sẵn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 加[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →
- 料[liệu]vật liệu; đồ đạc; ngũ cốcTrang chữ →
- 钢thépTrang chữ →
- 琴[cầm]cổ cầm 古琴 (gǔqín) (một loại đàn tranh); nhạc cụ nói chungTrang chữ →