Từ ghép
加权平均
Phồn thể: [加權平均]Nghĩa
- 1 trung bình gia quyền
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 加[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →
- 权[quyền]quyền lực; quyền hạn; quyềnTrang chữ →
- 平[bình]phẳng; bằng; ngangTrang chữ →
- 均[quân]bằng; ngang; bình đẳngTrang chữ →