Houzii
← Từ điển
Từ ghép

加来海峡

Phồn thể: [加來海峽]
Jiālái Hǎixiá
Nghĩa tiếng ViệtEo biển Calais ở eo biển English; Eo biển Dover; Pas-de-Calais, tỉnh của Pháp
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa