Từ ghép
加来海峡
Phồn thể: [加來海峽]Nghĩa tiếng ViệtEo biển Calais ở eo biển English; Eo biển Dover; Pas-de-Calais, tỉnh của Pháp
- 4 chữ
- 31 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 Eo biển Calais ở eo biển English
- 2 Eo biển Dover
- 3 Pas-de-Calais, tỉnh của Pháp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 加[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →
- 海[hải]đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vậtTrang chữ →
- 峡hẻm núiTrang chữ →