Từ ghép
动毫毛
Phồn thể: [動毫毛]Nghĩa
- 1 đụng đến ai đó; làm hại ai dù chỉ một chút
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.