Từ ghép
动能车
Phồn thể: [動能車]Nghĩa tiếng Việtxe có hệ thống động lực kiểu mới (lai, chạy bằng hydro, v.v.)
- 3 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 xe có hệ thống động lực kiểu mới (lai, chạy bằng hydro, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.