Houzii
← Từ điển
Từ ghép

动脑筋

Phồn thể: [動腦筋]
dòngnǎojīn
Nghĩa tiếng Việtdùng đầu óc; suy nghĩ
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa