Houzii
← Từ điển
Từ ghép

勃发

Phồn thể: [勃發]
bófā
Nghĩa tiếng Việtnảy mầm; phát triển mạnh; (chiến tranh, v.v.) bùng nổ; tăng trưởng nhanh
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa