Từ ghép
勃发
Phồn thể: [勃發]Nghĩa tiếng Việtnảy mầm; phát triển mạnh; (chiến tranh, v.v.) bùng nổ; tăng trưởng nhanh
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nảy mầm; phát triển mạnh; (chiến tranh, v.v.) bùng nổ
- 2 tăng trưởng nhanh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.