Từ ghép
勃然变色
Phồn thể: [勃然變色]Nghĩa tiếng Việtsuddenly đổi sắc mặt thể hiện không hài lòng, bối rối, v.v.
- 4 chữ
- 35 nét
Nghĩa
- 1 suddenly đổi sắc mặt thể hiện không hài lòng, bối rối, v.v.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.