Houzii
← Từ điển
Từ ghép

勇往前进

Phồn thể: [勇往前進]
yǒng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wǎngqiánjìnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttiến lên dũng cảm
  • 4 chữ
  • 33 nét